Nhồi máu não và xuất huyết não – Khác nhau thế nào?
Đột quỵ não (stroke) là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Trong số đó, nhồi máu não và xuất huyết não là hai thể chính, chiếm phần lớn các ca đột quỵ. Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm này, trong khi cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và hướng điều trị của chúng lại khác nhau đáng kể. Việc hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp cộng đồng nâng cao nhận thức, từ đó phòng ngừa và xử trí kịp thời khi có dấu hiệu bất thường.
1. Nhồi máu não là gì?
Nhồi máu não, hay còn gọi là đột quỵ thiếu máu não cục bộ, xảy ra khi dòng máu cung cấp cho một vùng não bị tắc nghẽn. Nguyên nhân chủ yếu là do:
Cục máu đông (huyết khối) hình thành ngay trong động mạch não.
Huyết khối từ nơi khác trôi lên não (huyết khối thuyên tắc), thường bắt nguồn từ tim hoặc động mạch cảnh.
Xơ vữa động mạch làm hẹp dần lòng mạch, khiến lưu lượng máu giảm và dễ hình thành cục máu đông.
Khi máu không tới được, các tế bào não nhanh chóng thiếu oxy và dinh dưỡng, dẫn đến hoại tử chỉ sau vài phút đến vài giờ. Đây là dạng đột quỵ phổ biến nhất, chiếm khoảng 70 – 80% các trường hợp.
2. Xuất huyết não là gì?
Xuất huyết não, hay còn gọi là đột quỵ xuất huyết, xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu tràn vào mô não. Nguyên nhân thường gặp:
Tăng huyết áp kéo dài, làm thành mạch yếu dần và dễ vỡ.
Phình mạch não hoặc dị dạng mạch máu bẩm sinh.
Chấn thương đầu hoặc rối loạn đông máu.
Máu thoát ra ngoài không chỉ làm gián đoạn lưu thông máu mà còn gây chèn ép mô não xung quanh, làm tổn thương lan rộng và diễn tiến nhanh chóng. Xuất huyết não ít gặp hơn nhồi máu não nhưng lại có tỷ lệ tử vong cao hơn.
3. Triệu chứng – Nhận biết có gì khác nhau?
Cả hai thể đột quỵ đều có những biểu hiện chung: yếu liệt nửa người, méo miệng, nói khó, rối loạn tri giác. Tuy nhiên, một số điểm có thể gợi ý:
Nhồi máu não:
Triệu chứng thường khởi phát đột ngột nhưng có thể tiến triển từ từ trong vài giờ.
Người bệnh ít khi đau đầu dữ dội ngay từ đầu.
Mức độ nặng nhẹ tùy thuộc vào vị trí và kích thước vùng não bị tắc mạch.
Xuất huyết não:
Xuất hiện đột ngột, tiến triển rất nhanh.
Đau đầu dữ dội, buồn nôn, nôn ói.
Có thể kèm co giật, rối loạn ý thức sâu, hôn mê sớm.
Tuy vậy, trên thực tế, việc phân biệt chính xác phải dựa vào chẩn đoán hình ảnh (chụp CT hoặc MRI não). Người dân không thể tự nhận định chỉ bằng triệu chứng bên ngoài.
4. Mức độ nguy hiểm và tiên lượng
Nhồi máu não: Tỷ lệ tử vong thấp hơn xuất huyết não, nhưng nguy cơ để lại di chứng vận động, ngôn ngữ cao nếu không điều trị kịp thời.
Xuất huyết não: Tỷ lệ tử vong cao, nhiều trường hợp diễn biến rất nhanh, bệnh nhân không qua khỏi trong vài giờ đầu. Những người sống sót cũng thường mang di chứng nặng nề.
Cả hai dạng đều cần cấp cứu khẩn cấp. Thời gian “vàng” trong điều trị đột quỵ là trong 4,5 giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng.
5. Điều trị khác nhau thế nào?
Nhồi máu não:
Sử dụng thuốc tiêu sợi huyết (nếu trong khung giờ vàng và không có chống chỉ định).
Thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu.
Can thiệp lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học ở một số trường hợp.
Xuất huyết não:
Kiểm soát huyết áp khẩn cấp.
Ngừng các thuốc chống đông nếu bệnh nhân đang dùng.
Phẫu thuật lấy máu tụ, kẹp phình mạch hoặc can thiệp nội mạch trong những tình huống phù hợp.
Sự khác biệt này cho thấy việc phân biệt đúng loại đột quỵ có vai trò sống còn, bởi một phương pháp có thể cứu sống bệnh nhân này nhưng lại gây nguy hiểm cho bệnh nhân khác. Ví dụ, dùng thuốc tiêu sợi huyết trong xuất huyết não sẽ khiến tình trạng chảy máu trầm trọng hơn.
6. Phòng ngừa nhồi máu não và xuất huyết não
Điểm chung của cả hai dạng là đều có thể phòng ngừa bằng lối sống khoa học:
Kiểm soát huyết áp, mỡ máu, đường huyết bằng chế độ ăn lành mạnh và thuốc theo chỉ định bác sĩ.
Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia.
Duy trì vận động thể chất đều đặn.
Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt là kiểm tra tim mạch, mạch máu não.
Với người có nguy cơ cao (tăng huyết áp, rung nhĩ, tiểu đường…), cần tuân thủ điều trị để giảm thiểu biến cố.
Kết luận
Nhồi máu não và xuất huyết não đều là những dạng đột quỵ nguy hiểm, nhưng khác nhau về cơ chế, triệu chứng, tiên lượng và phương pháp điều trị. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo đột quỵ, gọi cấp cứu ngay lập tức và đưa người bệnh đến cơ sở y tế có khả năng can thiệp thần kinh là yếu tố quyết định để giảm tỷ lệ tử vong và di chứng.
Mỗi người cần chủ động phòng ngừa từ sớm bằng cách duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát các bệnh lý nền và thăm khám sức khỏe định kỳ. Sức khỏe não bộ và trái tim của bạn sẽ được bảo vệ tốt hơn khi bạn quan tâm đúng mức đến việc phòng ngừa đột quỵ ngay từ hôm nay.